Ramadan - رَمَضَان, Suhoor (pre-dawn meal) - سَحُور, Ate - أَكَلَ, Bread - خُبز, Cheese - جُبن, Drank - شَرِبَ, Water - المَاء, Prayed - صَلَّى, Fajr (dawn prayer) - الفَجر, Read - قَرَأَ, The Quran - القُرآن, Before - قَبل, Maghrib (sunset prayer) - المَغرِب, Went - ذَهَبَ, Helps - يُسَاعِدُ, The poor - الفُقَرَاء, Food - طَعَام, Family - عَائِلَة, Broke the fast - أَفطَرَ, Dates - تَمر, Juice - عَصِير, Isha (night prayer) - العَشَاء, Taraweeh (Ramadan night prayers) - التَّرَاوِيح,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?