anxious (=nervous) - встревоженный, ashamed - пристыженный, bored - заскучавший, confused - сбитый с толку, cross - сердитый, to be cross with smb - cердиться на, delighted - довольный, disappointed - разочарованный, embarrassed - смущенный, envious (=jealous) - завистливый, frightened - испуганный, to be relieved - испытывать облегчение, suspicious - настороженный, upset - расстроенный, to be proud of - гордиться, excited - радостно взволнованный,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?