最 - zuì самый, 谁 - shéi кто, 现在 - xiànzài сейчас, 多大 - duōdà сколько лет, 岁 - suì лет (возраст), 知道 - zhīdào знать, 真 - zhēn реально, 高 - gāo высокий, 帅 - shuài красивый (мужчина), 酷 - kù крутой, 喜欢 - xǐhuān нравится, 篮球 - lánqiú баскетбол, 老 - lǎo старый, 年轻 - niánqīng молодой, 漂亮 - piàoliang красивая (женщина), 可爱 - kě'ài милый, 矮 - ǎi короткий, 姓名 - xìngmíng фамилия и имя, 年龄 - niánlíng возраст, 出生地 - chūshēng dì место рождения, 国籍 - guójí национальность, 电子邮箱 - diànzǐ yóuxiāng (email), 动物 - dòngwù животное, 熊猫 - xióngmāo панда, 演员 - yǎnyuán актер\актриса,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?