Play - Chơi (thể thao, game), Watch - Xem (TV, phim), Visit - Thăm, ghé thăm (nhà, bạn bè), Stay - Ở lại (ở nhà, ở đâu đó), Tidy - Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, Listen - Nghe (nhạc, giáo viên), Start - Bắt đầu (buổi học, công việc), Finish - Kết thúc, hoàn thành (bài tập), Call - Gọi (điện thoại, gọi tên), Need - Cần (giúp đỡ, đồ vật),

Regular verbs - Unit 1,2,3

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?