làm cho sợ (v), scare, yếu (a), weak, kẻ bắt nạt, bắt nạt (n,v), bully, tập trung (v), concentrate, áp lực đồng trang lứa (n), peer pressure, giữa kì (n), midterm, sẵn sàng, trước (adv) , beforehand, tập trung, chú ý (v), focus, thực tế, tiện lợi (a), practical, thuộc về cha mẹ (a), parental, không vui, buồn (a), unhappy, bất cứ nơi nào (adv), wherever, ghen tị (a), jealous, hòa hợp, get on with, sự tranh cãi (n), argument, tranh cãi (a), argue, khả năng (n), ability.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?