đồ gia dụng (n), appliance, Giúp đỡ, hỗ trợ (v), assist, Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ (n) , assistance, Trợ lý, người giúp việc (n) , assistant, ghế trường kỉ (n), couch, sáng tạo ra (v) , create, Thiết bị (n) , device, Thang máy (n) , elevator=lift, Xuất hiện, nổi lên bất ngờ (v) , emerge, Tình huống khẩn cấp (n), emergency, Tủ lạnh (n), fridge=refrigerator, Đồ nội thất (n), furniture, Tạo ra, sản xuất (v) , generate, Tác động, ảnh hưởng (n), impact, Hướng dẫn, chỉ dẫn (v), instruct, Sự hướng dẫn, chỉ thị (n), instruction, Theo dõi, giám sát (v), monitor, Nhận thấy, chú ý (v) , notice, Nhắc nhở (v) , remind, Từ xa (adv), remotely.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?