bảy giờ, 七 点, ba giờ, 三 点, mười hai giờ, 十二 点, hai giờ, 两 点, mười một giờ, 十一 点, ba giờ bốn mươi lăm phút, 三 点 四十五 分钟, một giờ mười lăm phút, 一 点 十五 分钟, tám giờ ba mươi phút, 八 点 三十 分钟, mười giờ bốn mươi lăm phút, 十 点 四十五 分钟, năm giờ mười lăm phút, 五 点 十五 分钟.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?