thuộc về nông nghiệp, nông thôn, agrarian, công nghiệp hóa, industrialise, động cơ hơi nước áp suất khí quyển, atmospheric steam engine, pít-tông, piston, cơ cấu bánh răng, gear mechanism, chuyển động quay, rotary motion, đổi mới, sáng kiến, innovation, đầu máy xe lửa, locomotive, công nghiệp thủ công tại gia, cottage industry, máy kéo sợi Jenny, spinning jenny, máy dệt chạy bằng hơi nước, power loom, cơ giới hóa, mechanise, nấu chảy (quặng kim loại), smelt, đăng ký bằng sáng chế, patent, hệ thống điện báo, telegraphy system, vệ sinh (môi trường), sanitation, sản lượng kinh tế, economic output, người chống máy móc (Luddite), luddite, kế sinh nhai, livelihood, người học việc, apprentice, cuộc nổi dậy, uprising, bị xử tử, punishable by death, tình trạng bất ổn, unrest, sự chống đối, resistance.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?