Suburb, vùng ngoại ô , Get on with, Hòa thuận với, Remind somebody of, Gợi nhớ (cho ai đó) về, Police officer, Sĩ quan/cán bộ cảnh sát, Garbage collector, Người thu gom rác, Electrician, Thợ điện, Firefighter, Lính cứu hỏa, Delivery person, Người giao hàng, Artisan, Thợ thủ công, nghệ nhân, Speciality, Đặc sản, nét đặc trưng, Handicraft, Hàng thủ công mỹ nghệ, Tourist attraction, Địa điểm/khu du lịch hấp dẫn, Pottery, Đồ gốm, nghề gốm, Go out, Đi chơi, ra ngoài, Take care of, Chăm sóc, trông nom, Pass down, Truyền lại, truyền đời, Cut down on, Cắt giảm, Run out of, Hết, cạn kiệt, Look around, Nhìn xung quanh, tham quan, Come back, Quay lại, trở về, Hand out, Phân phát, đưa ra, Find out, Tìm ra, khám phá ra, Preserve, Bảo tồn, giữ gìn, Shorten, Rút ngắn, Fragrance, Hương thơm, Original, Gốc, ban đầu, độc đáo, Function, Chức năng, Community helper, Người giúp đỡ cộng đồng, Craft village, Làng nghề thủ công.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?