Congested, Đông đúc, tắc nghẽn (giao thông), Construction site, Công trường xây dựng, Underground, Dưới lòng đất, tàu điện ngầm, Itchy, Ngứa, Entertainment centre, Trung tâm giải trí, Downtown, Trung tâm thành phố, khu kinh doanh, Concrete, Bê tông, Sky train, Tàu điện trên cao, Metro, Tàu điện ngầm, Safe, An toàn, Liveable, Đáng sống, Get around, Di chuyển, đi lại (xung quanh), Carry out, Tiến hành, thực hiện, Come down with, Bị mắc bệnh gì đó (thường là bệnh nhẹ), Hang out with, Đi chơi, dành thời gian cùng với (ai đó), Cut down on, Cắt giảm (lượng cái gì đó), Bustling, Nhộn nhịp, hối hả, Lively, Sống động, đầy sức sống, Peaceful, Yên bình, thanh bình, Hygiene, Vệ sinh, Leftover, Thức ăn thừa, đồ còn sót lại, Pricey, Đắt đỏ, Process, Quy trình, xử lý, Rush hour, Giờ cao điểm, Tram, Xe điện (chạy trên đường ray), Cafeteria, Quán ăn tự phục vụ, căng tin, Learning space, Không gian học tập.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?