ethnic, (a) thuộc dân tộc, ethnic group, (nhóm) dân tộc, minority, (n) dân tộc thiểu số, bamboo, (n) tre, cây tre, stilt house, (n) nhà sàn, communal, (a) chung, công, communal house, nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng, post, (n) cột, cây cột, folk, (n) thuộc về dân gian, truyền thống, folk dance, điệu múa dân gian, musical, (a) thuộc về âm nhạc, musical instrument, nhạc cụ, traditional, (a) thuộc về truyền thống, theo truyền thống, costume, (n) trang phục, unique, (a)  độc nhất, chỉ có một, five-colour sticky rice, xôi ngũ sắc, bamboo flute, sáo ống tre, gong, (n) cái cồng, cái chiêng, feature, (n) nét, đặc điểm, overlook, (v)nhìn ra, đối diện, flute, (n) sáo, terraced, (a) có hình bậc thang, terraced field, ruộng bậc thang, raise, (v) chăn nuôi, soil, (n) đất trồng, livestock, (n) vật nuôi, enrich, (v) làm phong phú, làm màu mỡ thêm, staircase, (n) cầu thang bộ, weave, (v) dệt, đan, kết lại, bamboo house, (n) nhà tre, wooden, (a) bằng gỗ, wooden statue, tượng gỗ, peaceful, (a) yên bình, sticky-rice, (n) xôi, awesome, (a) đáng kinh ngạc, tuyệt vời, delta, (n) vùng châu thổ, vùng đồng bằng, close to, (a) gần, sát, nature, (n) thiên nhiên, natural, (a) thuộc về thiên nhiên, highland, (n) vùng cao nguyên, culture, (n) văn hóa, brochure, (n) tập sách mỏng, travel brochure, tập sách về du lịch, gather, (v) tụ họp, pass on, (v) để lại, truyền lại cho, legend, (n) truyền thuyết, open fire , (n) bếp lửa, lò sưởi, post, (n) cây cột, staircase, (n) cầu thang bộ, material , (n) vật liệu, owner, (n) người sở hữu, người chủ.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?