来年:らいねん, Năm sau, 学校: がっこう, Trường học, 中 : なか, Bên trong, 今日 : きょう, Hôm nay, 金曜日 : きんようび, Thứ sáu, 土曜日 : どようび, Thứ bảy, 水 : みず, Nước, 時間 : じかん, Thời gian, 高校生 : こうこうせい, Học sinh cấp 3, 今 : いま, Bây giờ, 六百円 : ろっぴゃくえん, 600 yên, 毎日 : まいにち, Mỗi ngày, 外 : そと, Bên ngoài, 小さい : ちいさい, Nhỏ.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?