她, Cô ấy, 谁, Ai, 汉语, Tiếng Trung, 的, "của", 哪, Nào, 这, Đây,này, 那, Kia,đó, 国, Đất nước, 同学, Bạn học, 朋友, Bạn bè, 越南, Việt Nam, 美国, Mỹ, 中国, Trung Quốc , 他, Anh ấy.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?