Ceremony, lễ kỉ niệm, Change, sự thay đổi, Chemical, hóa chất, Clean up, dọn dẹp, Club, câu lạc bộ, Collect, sưu tầm, Create, tạo ra, Cut down on, cắt giảm, Damage, tổn hại, thiệt hại, Dangerous, nguy hiểm, Device, thiết bị, Difference, sự khác biệt, Dirty, dơ bẩn, Eco-friendly, thân thiện môi trường, Electrical, thuộc về điện, Electricity, điện, Emission, sự thải ra, Encourage, khuyến khích, Energy, năng lượng, Environment, môi trường, Environmental, thuộc về môi trường, Estimate, ước tính, Exhibition, buổi triển lãm, Explosion, vụ nổ, Garbage can, thùng rác, Global, toàn cầu, Habit, thói quen, Harm, gây hại, Harmful, độc hại, Improve, cải thiện, Issue, vấn đề, Item, vật dụng, Join, tham gia, Lead, dẫn đến, Lifestyle, lối sống, cách sống, Litter, xả rác, Material, nguyên liệu, Method, phương pháp, Natural, tự nhiên, Natural resources, nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?