Visit an event venue, ghé qua địa điểm tổ chức sự kiện, Cancel an order, Hủy đơn hàng, Check a schedule, Kiểm tra lịch trình, Hire a new assistant, Tuyển một trợ lý mới, Make a reservation, Đặt chỗ, Appeal to audiences, Thu hút khán giả, Fill a vacancy, Bổ khuyết một vị trí còn trống, Accept a recommendation, Chấp nhận đề xuất, Make a purchase, Mua hàng, Confirm registration, Xác nhận đăng ký, Reserve exhibit space, Đặt giữ chỗ không gian trưng bày, Enclose a revision, Đính kèm bản đã chỉnh sửa, Publish research results, Công bố các kết quả nghiên cứu, Acquire a license, Có được giấy phép, Refund the cost of a shipment, Hoàn trả chỉ phí của một lô hàng, Serve refreshments, Phục vụ đồ ăn thức uống, Finish his assignments on time, Hoàn tất nhiệm vụ của anh ấy đúng hạn, Apply for a job position, Ứng tuyển vào một vị trí công việc, Submit a proposal, Nộp bản đề xuất, Obtain the permit, Có được giấy phép, Steady growth, Tăng trưởng ổn định, Contest participants, Người tham gia cuộc thi, Poor weather conditions, Điều kiện thời tiết xấu, An expired warranty, Bảo hành hết hạn, Sales representative, Đại diện bán hàng, A certain amount of time, Một lượng thời gian nhất định, Employee evaluation, Đánh giá nhân viên, A contract extension, Sự gia hạn hợp đồng, A detailed report, Một báo cáo chi tiết, A replacement part, Bộ phận thay thế.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?