where, ở đâu , where are you from ?, Bạn là từ đâu đến , I, Tôi, I'm From Việt Nam, Tôi là đến từ Việt Nam, America, Nước Mỹ, Britain, Nước Anh, Australia, Nước Úc, Who, Ai , That, kia, Who's that ?, Kia là ai ?, new, mới, She, Cô ấy , He, Anh ấy , Where's she from ?, Cô ấy là đến từ đâu?, Where's he from ?, Anh ấy là đến từ đâu ?, singapore, Nước Sinh - ga - po, Thailand, Nước Thái Lan, Malaysia, Nước Ma lai, Japan, Nước Nhật Bản, New friend, Người bạn mới, tick, Dấu tích, circle, khoanh tròn, talk, nói, find, tìm, someone, một vài người, Age, Độ tuổi, country, đất nước , pupil , học sinh, card, thẻ, project, dự án, This, Đây, True, đúng, False, sai, Friendly, thân thiện, have, có, write, viết, time, thời gian, daily, hằng ngày, routines, thói quen , break, thời gian nghỉ, classroom, phòng học, six o'clock, 6 giờ, six thirty, 6 giờ 30 phút, six fifteen, 6 giờ 15 phút, six forty-five, 6 giờ 45 phút , am, giờ sáng, pm, giờ chiều, which, cái nào , clock, đồng hồ, read, đọc, complete, hoàn thành, fifteen, 15 phút, thirty, 30 phút, forty-five, 45 phút, get up, ngủ dậy, go to bed, đi ngủ, go to school, đi học, have breakfast, ăn sáng, primary, tiểu học, wash, rửa, face, mặt, clean, làm sạch, teeth, răng, lunch, bữa trưa, dinner, bữa tối, homework, Bài tập về nhà, week, tuần, day, ngày, today, hôm nay, monday, thứ 2, tuesday, Thứ 3, wednesday, Thứ 4, thursday, Thứ 5 , friday, thứ 6, saturday, Thứ 7, sunday, chủ nhật, study, học, housework, việc nhà, music, âm nhạc, stay at home, ở nhà, like, thích, watch TV, xem ti vi, weeekend, cuối tuần.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?