Cycle lane, Làn đường dành cho xe đạp, ahead, về phía trước, School ahead, Trường học ở phía trước, Hospital ahead, Bệnh viện ở phía trước, pavement, vỉa hè, pedestrian, người đi bộ, cyclist, người đi xe đạp, motorist, người đi xe mảy, zebra crossing, vạch kẻ cho người đi bộ sang đường, handlebars, tay lái, ghi đông, roof, nóc xe, mái nhà, helmet, nón bảo hiểm, signal, dấu hiệu, tín hiệu, give a signal, ra hiệu, fine, phạt, park, đỗ xe, carry, chở, mang.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?