earplug , cái nút tai, global warming, sự ấm lên toàn cầu, footprint , dấu chân, vết chân, device , thiết bị, reduce , giảm, giảm bớt, reuse , tái sử dụng, Recycle , tái chế, volunteer , tình nguyện, người tình nguyện, save , cứu, tiết kiệm, litter , rác, vứt rác bừa bãi, rubbish , rác rưởi, pick up rubbish , nhặt, thu gom rác,  thermal , thuộc về nhiệt, untreated ,  không được xử lý, building a campfire , đốt lửa trại, marine , thuộc biển, wildlife , động vật hoang dã, diverse , da dạng, gồm nhiều loại khác nhau, algea , tảo.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?