kiểm tra, khám bệnh, みます, tìm, tìm kiếm, さがします, chậm, muộn giờ, おくれます, kịp giờ, まにあいます, làm, やります, nhặt, lượm, ひろいます, liên lạc, れんらくします, nuôi, かいます, chạy, はしります, nghe thấy, きこえます, được làm, được hoàn thành, できます, mở, tổ chức lớp, ひらきます.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?