English, Vietnamese, architect, kiến trúc sư, accountant, kế toán, engineer, kỹ sư, software developer, lập trình viên / nhà phát triển phần mềm, doctor, bác sĩ, nurse, y tá / điều dưỡng, pharmacist, dược sĩ, pilot, phi công, flight attendant, tiếp viên hàng không, journalist, nhà báo, photographer, nhiếp ảnh gia, entrepreneur, doanh nhân, electrician, thợ điện, plumber, thợ sửa ống nước, mechanic, thợ cơ khí, manager, quản lý, receptionist, lễ tân, tour guide, hướng dẫn viên du lịch, salesperson, nhân viên bán hàng, cashier, nhân viên thu ngân, English, Vietnamese, communication skills, kỹ năng giao tiếp, teamwork, làm việc nhóm, problem-solving skills, kỹ năng giải quyết vấn đề, time management, quản lý thời gian, leadership, lãnh đạo, creativity, sự sáng tạo, responsibility, trách nhiệm, patience, kiên nhẫn, confidence, sự tự tin, flexibility, linh hoạt, attention to detail, chú ý chi tiết, critical thinking, tư duy phản biện, adaptability, khả năng thích nghi, hard-working, chăm chỉ, punctual, đúng giờ, graduate (v), tốt nghiệp, graduation 👎, lễ tốt nghiệp / sự tốt nghiệp, degree, bằng cấp, qualification, trình độ chuyên môn, major 👎, chuyên ngành, intern 👎, thực tập sinh, internship 👎, kỳ thực tập, apply for a job, nộp đơn xin việc, job interview, buổi phỏng vấn, résumé / CV, sơ yếu lý lịch, full-time job, công việc toàn thời gian, part-time job, công việc bán thời gian, career path, con đường sự nghiệp, promotion, sự thăng chức, work-life balance, cân bằng công việc và cuộc sống, salary, lương, income, thu nhập, unemployment, thất nghiệp.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?