Excited , hào hứng, Cross the road, băng qua đường, Turn left, rẽ phải, Turn left, rẽ trái, Lost, bị lạc, get lost, đi lạc, Way , cách đi, đường đi, Show , chỉ ra, Arrive , đến, Go straight, đi thẳng.

Unit 4- getting started

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?