Get canned, Bị sa thải, Right hand man, Cánh tay phải, trợ thủ đắc lực, Stab me in the back, Bị phản bội, bị đâm sau lưng, Keep my chin up, Giữ vững tinh thần, lạc quan, Change my mind, Thay đổi ý định, Why pigs fly, Chuyện không bao giờ xảy ra, Make up my mind, Quyết định, chốt ý, Tell me off, Bị mắng, bị la rầy, Look on the bright side, Nhìn vào mặt tích cực, Set eyes, Nhìn thấy, để mắt đến, Hang in there, Cố gắng lên, đừng bỏ cuộc, Out of work, Thất nghiệp, Live from hand to mouth, Sống chật vật, chỉ đủ ăn, Make ends meet, Đủ tiền trang trải cuộc sống, Last resort, Biện pháp cuối cùng, Worse comes to worst, Nếu tình huống xấu nhất xảy ra, Think big, Nghĩ lớn, có tham vọng, Easier said than done, Nói thì dễ, làm thì khó.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?