beautiful, đẹp, bowl, cái bát, box, cái hộp, cake, bánh ngọt, carrot, cà rốt, cookie, bánh quy, crackers, bánh quy giòn, cup, cái cốc, farmer, người nông dân, fish, cá, fork, cái nĩa, glass, cái ly, grow, trồng, phát triển, hungry, đói, jam, mứt, knife, con dao, oil, dầu ăn, pasta, mì ống, pepper, hạt tiêu, pizza, bánh pizza, plate, cái đĩa, potatoes, khoai tây, salt, muối, sandwich, bánh mì kẹp, slice, lát (bánh, thịt...), soup, súp, spoon, cái thìa, sugar, đường, thirsty, khát, toast, bánh mì nướng, vinegar, giấm, yogurt, sữa chua.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?