Send, Gửi, Greeting card, Thiệp chúc mừng, Valuable, Có giá trị, quý giá, Resource, Tài nguyên, nguồn lực, Hand down, Truyền lại, truyền xuống, Important, Quan trọng, Besides, Bên cạnh (đó), ngoài ra, Another secret, Một bí mật khác, Achieving, Đạt được, đạt tới, Temperature, Nhiệt độ, Shine, Chiếu sáng, tỏa sáng, Brightly, Sáng chói, rực rỡ (trạng từ), Campsite, Địa điểm cắm trại, Reach, Đến, tới; đạt tới, Mausoleum, Lăng mộ, lăng, Came, Đã đến, đã tới (quá khứ của come), Tour guide, Hướng dẫn viên du lịch, Own decision, Quyết định của chính mình, Instrument, Nhạc cụ; dụng cụ, thiết bị.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?