mental function - chức năng tinh thần / chức năng nhận thức, chronic disease - bệnh mãn tính, mental flexibility - sự linh hoạt của tư duy, deteriorate - suy giảm, thoái hóa, neural activity - hoạt động thần kinh, neural networks - mạng lưới dây thần kinh, internal strategies - những chiến lược bên trong (cách xử lý thông tin), compensate - bù đắp cho, bù trừ, motor skills - kỹ năng vận động, reverse - đảo ngược, phục hồi, neuron - tế bào thần kinh, dendrite - sợi nhánh của neuron (giúp kết nối thần kinh), idle - nhàn rỗi, không hoạt động, cerebral cortex - vỏ não, stimulation - sự kích thích (tinh thần/ não bộ), mentoring couch potatoes - những người “lười dùng não”, ít hoạt động trí tuệ, episodic memory - trí nhớ sự kiện (ký ức theo thời gian và không gian), semantic memory - trí nhớ kiến thức (sự thật, khái niệm), residue of knowledge - phần kiến thức còn lại (tồn dư lâu dài), metamemory - khả năng quản lý trí nhớ (biết cách nhớ), cognitive style - phong cách nhận thức (cách xử lý thông tin), rigid - cứng nhắc, thiếu linh hoạt, tension - sự căng thẳng, crystallised intelligence - trí thông minh tích lũy (kiến thức chuyên môn), specialized knowledge - kiến thức chuyên sâu, Postulate - giả định, Algebra - đại số học, Byproduct - sản phẩm phụ,
0%
IE 6.5
Share
Share
Share
by
Academic28
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?