Education n, sự giáo dục , Educate v, giáo dục , Educational a, thuộc giáo dục , Educative a, có tính giáo dục , Educated a, được đào tạo, có học thức, Invent v, phát minh , Invention n, sự phát minh , Inventor n, nhà phát minh , Inventive a, sáng tạo, Value v, giá trị, Valuable a, có giá trị, Valueless a, không đáng giá, vô giá trị , Invaluable a, vô giá, Convenient a, thuận tiện , Convenience n, sự thuận tiện, Express  v, biểu lộ , Expression n, vẻ mặt, Emotion n, cảm xúc , Emotional a, gây xúc động, Artificial a, nhân tạo, Vacuum cleaner n, máy hút bụi, Measure n, dụng cụ đo lường; biện pháp/ đo lường, Transport n, vận chuyển/ sự vận chuyển, Dimensional a, thuộc về kích thước, thuộc về kích cỡ, Driverless a, không người lái.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?