1) Clothes a) Ăn mặc đẹp b) Quần áo c) Thời trang d) Hợp thời trang / hợp mốt 2) Clothes a) Ăn mặc đẹp b) Quần áo c) Thời trang d) Hợp thời trang / hợp mốt 3) Clothes a) Ăn mặc đẹp b) Quần áo c) Thời trang d) Hợp thời trang / hợp mốt 4) Clothes a) Ăn mặc đẹp b) Quần áo c) Thời trang d) Hợp thời trang / hợp mốt 5) Wear a) Mặc b) Ăn mặc xấu c) Ôm sát / bó sát d) Mua 6) Wear a) Mặc b) Ăn mặc xấu c) Ôm sát / bó sát d) Mua 7) Wear a) Mặc b) Ăn mặc xấu c) Ôm sát / bó sát d) Mua 8) Wear a) Mặc b) Ăn mặc xấu c) Ôm sát / bó sát d) Mua 9) Fashion a) Ôm sát / bó sát b) Bình thường / giản dị c) Thời trang d) Quần áo 10) Fashion a) Ôm sát / bó sát b) Bình thường / giản dị c) Thời trang d) Quần áo 11) Fashion a) Ôm sát / bó sát b) Bình thường / giản dị c) Thời trang d) Quần áo 12) Fashion a) Ôm sát / bó sát b) Bình thường / giản dị c) Thời trang d) Quần áo 13) Buy a) Lịch sự / chỉnh tề b) Ôm sát / bó sát c) Mua d) Ăn mặc đẹp 14) Buy a) Lịch sự / chỉnh tề b) Ôm sát / bó sát c) Mua d) Ăn mặc đẹp 15) Buy a) Lịch sự / chỉnh tề b) Ôm sát / bó sát c) Mua d) Ăn mặc đẹp 16) Comfortable a) Mặc b) Hợp xu hướng / sành điệu c) Thoải mái d) Hợp thời trang / hợp mốt 17) Comfortable a) Mặc b) Hợp xu hướng / sành điệu c) Thoải mái d) Hợp thời trang / hợp mốt 18) Comfortable a) Mặc b) Hợp xu hướng / sành điệu c) Thoải mái d) Hợp thời trang / hợp mốt 19) Comfortable a) Mặc b) Hợp xu hướng / sành điệu c) Thoải mái d) Hợp thời trang / hợp mốt 20) Skinny a) Ôm sát / bó sát b) Hợp xu hướng / sành điệu c) Thời trang d) Ăn mặc đẹp 21) Skinny a) Ôm sát / bó sát b) Hợp xu hướng / sành điệu c) Thời trang d) Ăn mặc đẹp 22) Skinny a) Ôm sát / bó sát b) Hợp xu hướng / sành điệu c) Thời trang d) Ăn mặc đẹp 23) Brand new a) Thời trang b) Ăn mặc xấu c) Mới tinh d) Ăn mặc đẹp 24) Brand new a) Thời trang b) Ăn mặc xấu c) Mới tinh d) Ăn mặc đẹp 25) Smart a) Hợp xu hướng / sành điệu b) Rộng rãi / không bó sát c) Ôm sát / bó sát d) Lịch sự / chỉnh tề 26) Smart a) Hợp xu hướng / sành điệu b) Rộng rãi / không bó sát c) Ôm sát / bó sát d) Lịch sự / chỉnh tề 27) Smart a) Hợp xu hướng / sành điệu b) Rộng rãi / không bó sát c) Ôm sát / bó sát d) Lịch sự / chỉnh tề 28) Trendy a) Hợp xu hướng / sành điệu b) Thoải mái c) Bình thường / giản dị d) Ăn mặc đẹp 29) Trendy a) Hợp xu hướng / sành điệu b) Thoải mái c) Bình thường / giản dị d) Ăn mặc đẹp 30) Trendy a) Hợp xu hướng / sành điệu b) Thoải mái c) Bình thường / giản dị d) Ăn mặc đẹp 31) Well-dressed a) Ăn mặc đẹp b) Mới tinh c) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng d) Bình thường / giản dị 32) Well-dressed a) Ăn mặc đẹp b) Mới tinh c) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng d) Bình thường / giản dị 33) Badly-dressed a) Ăn mặc xấu b) Ôm sát / bó sát c) Mặc d) Bình thường / giản dị 34) Badly-dressed a) Ăn mặc xấu b) Ôm sát / bó sát c) Mặc d) Bình thường / giản dị 35) Casual a) Rộng rãi / không bó sát b) Mới tinh c) Thời trang d) Bình thường / giản dị 36) Casual a) Rộng rãi / không bó sát b) Mới tinh c) Thời trang d) Bình thường / giản dị 37) Casual a) Rộng rãi / không bó sát b) Mới tinh c) Thời trang d) Bình thường / giản dị 38) Casual a) Rộng rãi / không bó sát b) Mới tinh c) Thời trang d) Bình thường / giản dị 39) Casual a) Rộng rãi / không bó sát b) Mới tinh c) Thời trang d) Bình thường / giản dị 40) Loose-fitting a) Thời trang b) Lịch sự / chỉnh tề c) Rộng rãi / không bó sát d) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng 41) Loose-fitting a) Thời trang b) Lịch sự / chỉnh tề c) Rộng rãi / không bó sát d) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng 42) Loose-fitting a) Thời trang b) Lịch sự / chỉnh tề c) Rộng rãi / không bó sát d) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng 43) Loose-fitting a) Thời trang b) Lịch sự / chỉnh tề c) Rộng rãi / không bó sát d) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng 44) Loose-fitting a) Thời trang b) Lịch sự / chỉnh tề c) Rộng rãi / không bó sát d) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng 45) Second-hand a) Ăn mặc xấu b) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng c) Mặc d) Rộng rãi / không bó sát 46) Second-hand a) Ăn mặc xấu b) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng c) Mặc d) Rộng rãi / không bó sát 47) Second-hand a) Ăn mặc xấu b) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng c) Mặc d) Rộng rãi / không bó sát 48) Fashionable a) Hợp thời trang / hợp mốt b) Ăn mặc đẹp c) Mua d) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng 49) Fashionable a) Hợp thời trang / hợp mốt b) Ăn mặc đẹp c) Mua d) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng 50) Fashionable a) Hợp thời trang / hợp mốt b) Ăn mặc đẹp c) Mua d) Đồ cũ / đồ đã qua sử dụng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?