period, Giai đoạn, thời kỳ, permanently, Vĩnh viễn, lâu dài, different, Khác nhau, someone, Ai đó, một người nào đó, birth, Sự ra đời, sự sinh ra, express, Bày tỏ, thể hiện, represent, Đại diện, tượng trưng, something, Một điều gì đó, bird, Con chim, borrows, Mượn, fluently, Trôi chảy, study, Học, nghiên cứu/Sự học tập, month, Tháng, flat, Căn hộ (thường dùng ở Anh), jumper, Áo len, áo chui đầu (thường dùng ở Anh), chips, Khoai tây chiên (dạng thanh dày) (thường dùng ở Anh), sweater, Áo len, áo nỉ (thường dùng ở Mỹ), apartment, Căn hộ (thường dùng ở Mỹ), soccer, Bóng đá (thường dùng ở Mỹ), vacation, Kỳ nghỉ (thường dùng ở Mỹ), French fries, Khoai tây chiên (dạng thanh mỏng) (thường dùng ở Mỹ), football, Bóng đá (thường dùng ở Anh), holiday, Kỳ nghỉ (thường dùng ở Anh), difference, sự khác biệt.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?