Convenient(a) : /kənˈviː.ni.ənt/, tiện lợi, thuận tiện, thường xuyên, hay xảy ra, Frequent(a) : /ˈfriː.kwənt/, Comfortable(a) : /ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl/, Thoải mái, Traditional(a) : /trəˈdɪʃ.ən.əl/, Truyền thống, Đúng giờ, Punctual(a) : /ˈpʌŋk.tʃu.əl/, Đáng tin cậy, Reliable(a) : /rɪˈlaɪ.ə.bəl/, affordable(a) : /əˈfɔː(ɹ).də.bəl/, giá cả phải chăng, đông đúc, crowded(a) : /ˈkɹaʊdɪd/, safe(a) : /seɪf/, an toàn, fast(a) : /fɑːst/, nhanh.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?