achieve, đạt được, brain, bộ não, make progress, có tiến triển, report, bài báo cáo, revise, ôn tập, expert, chuyên gia, cross out, gạch bỏ, rip up, xé vụn, rub out, gôm/tẩy đi, for instance, ví dụ, in favour (of), ủng hộ/tán thành, write down, ghi chú (take notes), bravery, lòng can đảm, instruct, hướng dẫn, division, phép chia, capable of, có khả năng làm gì đó, confuse sth with, nhầm lẫn A vs B, succeed in, thành công trong việc làm, have an opinion about/of, có ý kiến về gì đó, cope with, đương đầu/xử lý.

Unit 6: Learning & Doing

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?