Aware, Nhận thức, ý thức (về điều gì), Responsibilities, Trách nhiệm, Mind, Tâm trí, đầu óc, Exhausted, Kiệt sức, mệt lử, Awarded, Được trao giải thưởng, Workplace, Nơi làm việc, công sở, Monitor, Giám sát, theo dõi / Màn hình, Several times, vài lần, Once, Một lần / Đã từng, Participate, Tham gia, Detective, Thám tử, Stories, Những câu chuyện, Cousin, Anh/chị/em họ, Left, Bên trái / Đã rời đi, Ethnic, Thuộc về dân tộc, sắc tộc, Tribal dance, Điệu nhảy bộ lạc, forest, Rừng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?