aisle, lối đi (trong nhà hát), balcony, ban công (trong nhà hát), box, lô (trong nhà hát), curtain, màn, rèm (của sân khấu), row, hàng ghế, dãy ghế (trong nhà hát), stage, sân khấu, celebrate, tổ chức lễ hội, lễ kỉ niệm, celebration, sự tổ chức lễ hội, lễ kỉ niệm, face painting, nghệ thuật vẽ lên mặt để hóa trang, fireworks display, trình diễn pháo hoa, take part in, tham gia, treat, sự chiêu đãi, blow air, thổi hơi, bow, vĩ/cây kéo đàn (violin), brass, bộ đồng (nhạc cụ), percussion, bộ gõ (nhạc cụ), pluck, gảy, búng (dây đàn), slide, trượt, strike, gõ (nhạc cụ), string, dây đàn, dây (nhạc cụ), vibrate, làm cho rung, woodwind, bộ gỗ, bộ gỗ hơi (nhạc cụ).

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?