passenger (n) hành khách, , Valid passport (n) hộ chiếu còn hiệu lực, , present (v) xuất trình, , visa (n) thị thực, , e-ticket (n) vé điện tử (electronic ticket), , check-in counter (n) quầy làm thủ tục, , valid (adj) hợp lệ, có giá trị, có hiệu lực hoặc có căn cứ, , entire (adj) toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn, ,  Journey (n) chuyến đi, cuộc hành trình hoặc lộ trình, đảm bảo , làm cho điều gì đó chắc chắn xảy ra, ensure, , documents (n) tài liệu, văn kiện, hoặc hồ sơ, , staff (n) nhân viên, , verify (v) xác minh hoặc kiểm chứng , kiểm , , information (n) thông tin, , issue (v) phát hành, ban hành (thẻ), , boarding pass (n) thẻ lên máy bay, , check (V) kiểm tra, , baggage (n) hành lý; checked baggage (n) hành lý kí , tự động  (các thiết bị, hệ thống hoặc quy trình hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người), automatical, , transfer (v)chuyển tuyến, hoặc quá , , connecting flight (n) chuyến bay nối tuyến, không cần ..., no need to, , collect (v) lấy, thu thập, trong suốt: một khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể đang diễn ra, during, , baggage receipt (n) biên la/ cuốn vé hành lý, , keep (v) giữ, xuất hiện, nảy sinh, phát sinh hoặc xảy ra, arise (v) , , contact (v) liên lạc hoặc kết nối với ai đó, , the transfer desk (n) quầy hỗ trợ nối chuyến, , booking reference (n) mã đặt chỗ, , issue (n) vấn đề.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?