A camel, Con lạc đà, A castle, Lâu đài, Beetle, Con bọ cánh cứng, Cooker, Nồi cơm điện, Scissors, Kéo, Engine, Động cơ, An eagle, Đại bàng, Feel, Cảm nhận, Decide, Quyết định, Sell - sold , Bán, Prepare, Chuẩn bị, Geography , Địa lý, Journalist , Nhà báo, Programme, Chương trình, Environment , Môi trường, Plastic, Nhựa, Begin, Bắt đầu, Terrible, Khủng khiếp.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?