attendant , người phục vụ , system , hệ thống , appliance , thiết bị gia dụng , challenge , thách thức , baker , thợ làm bánh , decoration , sự trang trí , remoteness , sự xa xôi , reduction , sự giảm bớt , environment , môi trường , fascination , sự say mê , variation , sự biến đổi, sự thay đổi , marriage , hôn nhân , neighbour , hàng xóm , thanks , sự cảm ơn, lời cảm ơn ( plural) , neighborhood , khu xóm , divorce , sự ly hôn , clarity , sự rõ ràng/ sự trong ( của nước...) , impression , sự ấn tượng , refreshment , sự tỉnh táo/ đồ uống nhẹ , relation , mối quan hệ , sight , thị lực/ tầm nhìn , environmentalist , nhà hoạt động bảo vệ môi trường , elevation , sự nâng lên, condition , điều kiện , reminder , nhắc nhở , application , sự áp dụng/ lá đơn , assistant , trợ lí , assistance , sự trợ giúp , generation , thế hệ/ sự tạo ra , convenience , sự tiện lợi .

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?