có xu hướng cá nhân, individually-oriented, quốc tế hóa, internationalisation, lực lượng người lao động, labour force, nghỉ phép, leave, do nam giới áp đảo, male-dominated, tham gia, participate, đổ dồn về, pour, đường tàu, railway, cuộc sống thực, có thật, real-life, phản ứng nhanh nhạy, responsive (to), vai trò, role, mảng, lĩnh vực, sector, độc nhất, sole, biến đổi theo nhu cầu, tuỳ chỉnh cho phù hợp, tailor, ảo, virtual, tầm nhìn, vision, chứng kiến, witness

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?