Chúng tôi học cùng trường., We go to the same school., Thành đang mặc 1 bộ đồng phục, Thanh is wearing a school uniform., Minh trông chỉnh chu/ lịch sự., Minh looks smart., học, study/ learn, Bố tôi thường đi làm bằng xe oto, My father often goes to work by car, Mấy giờ cậu về nhà?, What time do you go home?, Lớp học của chúng tôi rộng., Our classroom is large. , Tôi sống ở gần đây, I live near here., Cô ấy không có anh trai, She doesn't have a brother., Trường nội trú, Boarding school, công viên quốc gia, national park, trường quốc tế, international school, Tôi sống trong 1 căn hộ, I live in an apartment/ flat. , Nhà của Nam nhỏ, Nam's house is small., Có hai con mèo ở trên bàn., There are two cats on the table., Có bao nhiêu phòng trong nhà bạn? , How many rooms in your house?, Túi của ai đây?, Whose bag is this?, Có một cái đồng hồ ở trên tường, There is a clock on the wall., Chị của tôi có một đồng hồ đeo tay mới, My sister has a new watch, Cô ấy tự tin, She is confident, Chị của tôi có mái tóc dài, My sister has long hair, Cô ấy là người như thế nào?, What is she like?, Họ đang chụp ảnh, They are taking photos., Anh ấy trông như thế nào?, What does he look like?, Tôi thường giúp mẹ tôi nấu ăn, I often help my mother with cooking., Thuận tiện, convenient, yên bình, peaceful, đông đúc, crowded, hiện đại, modern, Tom cao hơn Mai, Tom is taller than Mai, cái này, this one, cái kia, that one, Hạ Long là điểm du lịch nổi tiếng, Ha Long is a popular tourist attraction, Không còn quả trứng nào trong tủ lạnh, There aren't any eggs in the fridge., Không còn nước cam trong cốc, There isn't any orange juice in the glass, Tết là thời gian xum họp gia đình, Tet is a time for family.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?