Lifestyles, lối sống, Surname, họ (trong tên), Title, danh xưng, chức danh, tiêu đề, A common practice, tập tục phổ biến, thói quen thường thấy, In the habit of V-ing, có thói quen làm gì, In a hurry, vội vàng, On the roadside, bên vệ đường, Handshaking, hành động bắt tay, Bowing, cúi chào, Hugging, ôm chào, ôm nhau khi gặp

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?