activity, Hoạt động, imagine, Tưởng tượng, draw, Vẽ, make, Làm,, Boarding school, Trường nội trú, art, Nghệ thuật, classmate, Bạn cùng lớp, compass, Com-pa, creative, Sáng tạo, look, Nhìn, xem, use, Dùng, sử dụng, ask, Hỏi, answer, Trả lời, đáp lại, correct, Sửa, sửa chữa, equipment, Thiết bị, excited, Phấn chấn, hào hứng, greenhouse, Nhà kính, help, Giúp đỡ, trợ giúp, international, Quốc tế, check, Kiểm tra, match, Nối, làm cho phù hợp, practise, Rèn luyện, create, Tạo, tạo nên, tạo ra, repeat, Nhắc lại, Interview, Phỏng vấn, judo, Môn võ judo, Overseas, ở (nước ngoài), Pocket money, Tiền túi, tiền riêng, poem, Bài thơ, Surround, Bao quanh.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?