Justification, Sự biện minh, sự bào chữa, sự chứng minh (là đúng/chính đáng)., Competence, Năng lực, khả năng, thẩm quyền., Literature, Văn học, tài liệu nghiên cứu (hoặc sách báo về một chủ đề)., Curricular, Thuộc về chương trình học, thuộc về khóa học., Ascribable, Có thể quy cho, có thể gán cho, có thể coi là do (nguyên nhân, nguồn gốc)., Realistically, Một cách thực tế, theo thực tế., Revealed, Đã tiết lộ, đã để lộ ra, đã phát hiện ra., Provision, Sự cung cấp, điều khoản, dự phòng., Defend, Bảo vệ, biện hộ, che chở., Premise, Tiền đề, giả thuyết; Cơ sở (của một lập luận/luận điểm)., Analysis, Sự phân tích, phép phân tích., Broaden, Mở rộng, làm rộng ra..

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?