Go on a trip, Đi du lịch, Engineer, Kỹ sư., Engine, Động cơ, máy móc., Tyre, Lốp xe., Repair, Sửa chữa., Suddenly, Đột nhiên, bất ngờ., Believe, tin tưởng., Strange, Lạ lùng, kỳ lạ, Explain, giải thích.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?