cái giường, , cái lược, , bàn chải răng, , kem đánh răng, , đánh răng, , búp bê, , cái dây, , đồ chơi, , cái ô, , đồ ăn, , con cá, , bọ gậy, , lắc lư, , nhảy, , chỉ vào, , chạm vào, , vỗ vỗ, , cọ cọ, , đạp đạp, , bơi, , ăn, , đứng vòng quanh, , xếp hàng, , bước đều, , đứng lại, , mở ra, , đóng lại, , ngắn, , dài, , đi vào, , đi ra, , rửa tay, , xà bông, , cái khuy, , cái mũ, , cái váy, , cái kính, , cái mũ nồi, , đồ ngủ, , cái quần, , cái áo, , cái giày, , đôi giày, , quần đùi, , cái chân váy, , cái túi, , đôi tất, , áo len, , áo chui, , quần lót, , cái khóa, , màu đỏ, , màu vàng, , màu xanh lá, , màu xanh da trời, , màu tím, , màu nâu, , màu hồng, , màu xám, , màu cam, , màu trắng, , màu đen, , bầu trời, , con giun, .
0%
Unit 2
Share
Share
Share
by
Maihajclub123
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
)
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?