global warming, sự nóng lên toàn cầu, greenhouse effect, hiệu ứng nhà kính, carbon dioxide, khí CO2, methane, khí mê-tan, climate change, biến đổi khí hậu, drought, hạn hán, hurricane, bão nhiệt đới, glacier, sông băng, fossil fuel, nhiên liệu hóa thạch, occurrence, sự xuất hiện, sự xảy ra, long-lost, đã mất từ lâu, thất lạc, rare, hiếm, feature, đặc điểm, worsen, làm cho tồi tệ hơn, trở nên tồi tệ hơn, abundant, dồi dào, phong phú, die off, chết đàn chết mòn, degraded, bị suy thoái, bị xuống cấp, nudge, thúc bằng khuỷu tay, thúc đẩy nhẹ nhàng, be about to V, sắp làm gì đó, campaigner, người tham gia chiến dịch, actively, một cách tích cực, evolution, sự tiến hóa, genetics, di truyền học, embryo, phôi thai, ancestral, thuộc tổ tiên, limb, chi (tay, chân), species, loài, trait, đặc điểm, bee-eater, chim ăn ong, prey, con mồi, migrate, di cư, poison, chất độc, rub, chà xát, amphibian, động vật lưỡng cư, larval stage, giai đoạn ấu trùng, dehydration, mất nước, rainforest, rừng nhiệt đới, evolutionary process, quá trình tiến hóa, tadpole, nòng nọc, predator, động vật ăn thịt, humpback whale, cá voi lưng gù, rescue, cứu hộ, sonar, sóng âm, marine mammals, động vật có vú biển.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?