Answer, Trả lời, câu trả lời, Just, Chỉ, vừa mới, đơn thuần, Mind suddenly, Chợt nghĩ, bất chợt nghĩ ra, Plan, Kế hoạch, dự định, lên kế hoạch, Aware, Nhận thức, ý thức, biết được, Closer, Gần hơn (so sánh của close), Each other, Lẫn nhau, nhau, Invite, Mời, lời mời, Out, Ra ngoài, bên ngoài, hết (thời gian), Tonight, Tối nay, Already, Đã, rồi (chỉ một hành động hoàn thành trước đó), Check out, Kiểm tra, xem thử, làm thủ tục trả phòng/thư viện, Prehistoric, Tiền sử (thuộc thời kỳ tiền sử), Telling, Kể (chuyện), nói, Mostly, Hầu hết, chủ yếu, đa số, Outdoors, Ngoài trời, ở ngoài trời, Cost little, Tốn ít tiền, chi phí thấp, Own toys, Đồ chơi của riêng mình, Materials, Nguyên liệu, vật liệu, tài liệu, Nowadays, Ngày nay, thời nay, Leisure, Thời gian rảnh rỗi, giải trí, Depend, Phụ thuộc, tùy thuộc, Electronic, Điện tử (thuộc về thiết bị điện tử), Devices, Thiết bị, dụng cụ, Another, Một cái khác, một người khác, Freedom, Sự tự do, Choice, Sự lựa chọn, lựa chọn.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?