push, đẩy, passengers, hành khách, cycle, đạp xe, lift - give her a lift, thang máy - cho cô ấy đi nhờ, railway, đường sắt, motorway, đường cao tốc, traffic, giao thông, platform, sân ga/ cổng chờ, bicycle, xe đạp, tyres, lốp xe, repair, sửa chưa, prepare, chuẩn bị, wheel, bánh xe.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?