今天我____朋友一起看电影。, 常, 跟, 总, 你现在去超市_____去公园?, 或者, 怎么, 还是, Tìm câu sai:, 我常上网查资料, 他常看书还是预习生词。, 他总去超市买东西。, Tìm từ tương ứng với ảnh, 上午, 下午, 晚上, Tìm từ tương ứng với ảnh, 宿舍, 公司, 超市, Tìm từ tương ứng với ảnh, 超市, 公园, 学校, 我常常给他____伊妹儿。, 寄, 打, 发, Sắp xếp thành câu: 总/在/宿舍/他/休息。, 总在宿舍他休息。, 他总在宿舍休息。, 他总休息在宿舍。, 我晚上______复习课文,______做练习。, 都 / 都, 有时候 / 有时候, 也 / 也.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?