Reliable nghĩa là, A. ích kỷ, B. đáng tin cậy, C. do dự, D. thụ động, Modest nghĩa là:, A. khoe khoang, B. khiêm tốn, C. tự ti, D. cộc cằn, Respect nghĩa là:, A. tôn trọng, B. ghét bỏ, C. phớt lờ, D. chế nhạo, Unexpectedly nghĩa là, A. rõ ràng, B. từ từ, C. bất ngờ, D. khó hiểu, Socialize nghĩa là:, A. giao tiếp, B. nghi ngờ, C. đe dọa, D. từ chối, Independent nghĩa là:, A. phụ thuộc, B. tự lập, C. dễ thay đổi, D. nổi loạn, Outgoing nghĩa là, A. hướng nội, B. nói nhiều, cởi mở, C. nghiêm khắc, D. thất thường, Encouraging nghĩa là, A. thờ ơ, B. khuyến khích, C. cản trở, D. tấn công, Aware of nghĩa là, A. không biết, B. nhận thức về, C. phớt lờ, D. nghi ngờ, Take precautions nghĩa là:, A. phớt lờ, B. cẩn trọng, C. hành động liều, D. phá hoại, Catchy nghĩa là:, A. dễ nhớ, cuốn hút, B. khó nghe, C. buồn ngủ, D. thảm hại, Melody nghĩa là:, A. nhịp trống, B. giai điệu, C. tốc độ, D. tiếng động lớn, Innovative nghĩa là:, A. lặp lại, B. sáng tạo, C. cổ xưa, D. vô nghĩa, Extraordinary nghĩa là:, A. bình thường, B. phi thường, C. buồn tẻ, D. khó chịu, Eccentric nghĩa là:, A. lập dị, B. nghiêm túc, C. thân thiện, D. ích kỷ, Applause nghĩa là:, A. la mắng, B. tiếng vỗ tay, C. tiếng khóc, D. tiếng còi, Therapy nghĩa là, A. điều trị, B. biểu diễn, C. ăn uống, D. giải trí, Exhibit nghĩa là, A. triển lãm, B. giấu đi, C. phá hủy, D. sao chép, Gifted nghĩa là, A. có năng khiếu, B. may mắn, C. kiêu ngạo, D. nghèo nàn, Depressed nghĩa là:, A. thất vọng mạnh, B. mãn nguyện, C. tỉnh táo, D. cáu bẳn, Afford nghĩa là:, A. vay được, B. chi trả được, C. giảm giá, D. tiêu hết, Budget nghĩa là:, A. kế hoạch chi tiêu, B. tiền vay, C. tiền tip, D. tiền công, Debt nghĩa là:*, A. tài sản, B. tiền nợ, C. khoản trả trước, D. tiết kiệm, Impulse item nghĩa là, A. món đồ kế hoạch, B. món đồ mua bốc đồng, C. đồ đắt tiền, D. đồ cũ, Salary nghĩa là:**, A. thưởng, B. tiền lương, C. tiền tip, D. cổ tức, Cheapskate nghĩa là:, A. người tham vọng, B. người keo kiệt, C. người hiền lành, D. người giàu, Priority nghĩa là, A. ưu tiên, B. vấn đề nhỏ, C. bắt buộc, D. tùy chọn, Contribute to nghĩa là, A. góp phần, B. chống lại, C. loại bỏ, D. thay đổi, Emergency nghĩa là:, A. bất lợi, B. tình huống khẩn cấp, C. cơ hội, D. sự bất mãn, Pay off nghĩa là, . trả hết nợ, B. hoãn nợ, C. bỏ nợ, D. xin nợ, Trendy nghĩa là, A. lỗi thời, B. hợp thời trang, C. rối rắm, D. cổ xưa, Elegant nghĩa là:, A. sang trọng, thanh lịch, B. bụi bặm, C. cẩu thả, D. kỳ quặc, Individuality nghĩa là, A. tính cộng đồng, B. tính cá nhân, C. tính tiết kiệm, D. tính tự nhiên, Subdued colors nghĩa là, A. màu nổi bật, B. màu sặc sỡ, C. màu chìm/nhạt, D. màu neon, Flashy nghĩa là, A. lấp lánh, gây chú ý, B. thanh lịch, C. tối màu, D. cũ kỹ, Plaid nghĩa là:, A. sọc ca rô, B. sọc kẻ đứng, C. áo thun, D. áo dài, Formal nghĩa là:, A. không trang trọng, B. trang trọng, C. thể thao, D. táo bạo, Cosmetic treatments nghĩa là, A. điều trị bệnh, B. trị liệu thẩm mỹ, C. massage chân, D. tập gym, Shell out nghĩa là:, A. giảm giá, B. tiết kiệm, C. chi nhiều tiền, D. vay tiền, Exfoliate nghĩa là:, A. tẩy tế bào chết, B. nhuộm tóc, C. dưỡng da, D. bôi thuốc, Victim nghĩa là:, A. tội phạm, B. nạn nhân, C. cảnh sát, D. bác sĩ, Vulnerable nghĩa là:, A. dễ tổn thương, B. mạnh mẽ, C. an toàn, D. nghiêm khắc, Precautions nghĩa là, A. bằng chứng, B. biện pháp phòng ngừa, C. giá trị, D.kẻ gây rối, Pickpocket nghĩa là:, A. kẻ cướp giật, B. kẻ móc túi, C. kẻ trộm nhà, D. kẻ theo dõi, Mugger nghĩa là, A. kẻ đánh cướp trên đường, B. kẻ trộm xe, C. kẻ lừa đảo, D. cảnh sát chìm, Burglar nghĩa là., A. kẻ đột nhập, B. luật sư, C. cảnh sát, D. nhân viên bảo vệ, Suspicious nghĩa là:, A. dễ chịu, B. đáng nghi, C. bình thường, D. dễ tin, Wary nghĩa là.:, A. cảnh giác, B. vui vẻ, C. mạo hiểm, D. bực bội, Stand out nghĩa là., A. hòa lẫn, B. nổi bật, C. bị từ chối, D. bị theo dõi, Valuables nghĩa là, A. đồ nguy hiểm, B. đồ dễ vỡ, C. đồ có giá trị, D. đồ ăn, Symptoms nghĩa là, A. bệnh viện, B. triệu chứng, C. điều trị, D. bác sĩ, Infection nghĩa là, A. nhiễm trùng, B. khỏe mạnh, C. hồi phục, D. tinh thần, Treatment nghĩa là, A. phương pháp chữa trị, B. món ăn, C. công thức, D. thí nghiệm, Diagnosis nghĩa là, A. lời khuyên, B. chẩn đoán, C. phản ứng, D. nhãn mác, Chronic nghĩa là, A. tạm thời, B. mãn tính, C. nhanh chóng, D. dễ chữa, Exhausted nghĩa là, A. buồn ngủ nhẹ, B. kiệt sức, C. lo lắng, D. hào hứng, Nutrition nghĩa là, A. sức mạnh, B. sinh lý, C. dinh dưỡng, D. thiếu chất, Prevention nghĩa là, A. dự đoán, B. phòng ngừa, C. gây ra, D. loại bỏ, Balanced diet nghĩa là, A. thực đơn linh tinh, B. chế độ ăn cân bằng, C. ăn tùy hứng, D. bỏ bữa, Work out nghĩa là, A. ngủ, B. tập thể dục, C. ăn, D. la hét, Gadget nghĩa là, A. thiết bị nhỏ, B. nhà kho, C. phương tiện, D. đường dây, Artificial intelligence nghĩa là, A. bệnh tâm lý, B. trí tuệ nhân tạo, C. thí nghiệm không gian, D. trường học, Virtual reality nghĩa là:, A. thế giới thật, B. thực tế ảo, C. phim hoạt hình, D. ảnh 3D thường, Innovation nghĩa là, A. sự trì trệ, B. sáng kiến, đổi mới, C. sai sót, D. điều sai, Breakthrough nghĩa là, A. bước lùi, B. đột phá, C. thất bại, D. ao ước, Device nghĩa là, A. đồ trang trí, B. thiết bị, C. thực phẩm, D. nội thất, Cybercrime nghĩa là, A. thể thao điện tử, B. tội phạm mạng, C. lừa đảo ngoài đường, D. tội nhẹ, Automatic nghĩa là:, A. thủ công, B. tự động, C. khó dùng, D. nguy hiểm, Digital divide nghĩa là, A. sự phân hóa kỹ thuật số, B. sự hòa trộn dữ liệu, C. sự xóa bỏ công nghệ, D. sự đứt cáp quang, Achievement nghĩa là, A. thất bại, B. thành tựu, C. nỗ lực, D. bỏ cuộc, Ambition nghĩa là, A. tham vọng, hoài bão, B. miễn cưỡng, C. đùa giỡn, D. tuyệt vọng, Opportunity nghĩa là, A. thách thức, B. cơ hội, C. nguy hiểm, D. nhiệm vụ, Mentor nghĩa là:, A. sinh viên, B. người cố vấn, C. đối thủ, D. hàng xóm, Promote nghĩa là, A. giáng chức, B. thăng chức, C. báo cáo, D. trì hoãn, Dedication nghĩa là:, A. lười biếng, B. cống hiến, C. bất mãn, D. miễn cưỡng, Perseverance nghĩa là:, A. nản chí, B. kiên trì, C. lưỡng lự, D. chậm chạp, Deadline nghĩa là, A. giờ giấc, B. hạn chót, C. buổi họp, D. tạm nghỉ, Overqualified nghĩa là:, A. thiếu khả năng, B. thừa trình độ, C. đang học nghề, D. không biết gì, Resume nghĩa là, A. sơ yếu lý lịch, B. tác phẩm, C. thư tay, D. bộ phim, Skillset nghĩa là, A. kỹ năng, B. thiết bị, C. lợi nhuận, D. phần thưởng, Productive nghĩa là:, A. lười, B. năng suất, C. mệt, D. rỗng tuếch, Evaluate nghĩa là, A. đánh giá, B. làm hỏng, C. trốn tránh, D. tranh cãi, Success nghĩa là, A. sự thất vọng, B. sự thành công, C. sự buồn chán, D. sự đổi mới.
0%
ENT405
Share
Share
Share
by
Mingh0337306419
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
)
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?