amazing , = wonderful = great = fantastic : tuyệt vời , brilliant (adj), rất ấn tượng , rất thông minh , eco-tour , du lịch sinh thái , embarrassing (adj) , làm ai bối rối, ngượng ngùng , experience , (n) sự trải nghiệm, explore , (v) Khám phá , unpleasant (adj), không hài lòng, không thoải mái , comfortable (adj) , thoải mái , thrilling (adj) = exciting , rất phấn khích và rất vui , making friends , kết bạn , learn by heart = learn by note , học thuộc , ride a jeep , lái xe jeep , turn down , = confuse : từ chối , turn up , xuất hiện = show up = arrive , advantage (n) , = benefit : lợi ích , disadvantage , (n) : tác hại, dirty (adj), bẩn .

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?