Antarctic, Châu Nam cực, backpack, cái balô, boat, Con thuyền, boot , ủng, bốt, cuisine, Kĩ thuật nấu ăn, desert, Sa mạc, diverse, đa dạng, essential , Rất cần thiết, thiết yếu. , forest , rừng, island , Hòn đảo, lake , Hồ, mountain , Núi, plaster , băng dính, băng keo, rock , Hòn đá, phiến đá, thrilling , Gây hồi hộp, torch , đèn pin, travel agent , Công ty du lịch, valley , thung lung, waterfall , thác nước, windsurfing , Môn thể thao lướt ván buồm, wonder, kỳ quan, Apricot blossom, Hoa mai, calendar , lịch, celebrate , kỷ niệm, cool down , Làm mát, decorate , trang hoàng, Dutch , Người Hà Lan/tiếng Hà Lan, empty out , Đổ(rác), family gathering , Sum họp gia đình, feather , Lông(gia cầm), first-footer , người xông đất, get wet , Bị ướt, korean , người/ tiếng Hàn Quốc/ Triều tiên, lucky-money , đồng tiền lì xì/ cầu may, Peach blossom , hoa đào, remove , Rũ bỏ, dời đi, di chuyển, rooster , gà trống, rubbish , đồ bỏ đi, rác, Thai, Người Thái/Tiếng Thái, wish, Lời ước, ước, Amazing, tuyệt vời, compass, la bàn, landscape, phong cảnh, join in, tham gia, litter, vứt rác (bừa bãi), man-made, nhân tạo, mountain range, dãy núi, behave, đối xử, cư xử, cheer, chúc mừng, fireworks, pháo hoa, relative, họ hàng bà con, mochi rice cake, bánh gạo mochi, strike, đánh, điểm, fun, sự vui đùa, vui vẻ.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?