retired, (a) đã nghỉ hưu, technical, (a) kỹ thuật, academically, (adv) về mặt học thuật, industrial revolution, (np) cách mạng công nghiệp, reduction, (n) sự giảm, consult, (v) tham khảo, economic recovery, (np) phục hồi kinh tế, well-off, (a) khá giả, committed, (a) cam kết, responsibility, (n) trách nhiệm, promote, (v) thăng chức, annual, (a) hàng năm, extensive, (a) toàn diện, respondent, (n) người trả lời, tutorial, (n) hướng dẫn, apprenticeship, (n) học việc, employer, (n) nhà tuyển dụng, training, (n) đào tạo, qualification, (n) bằng cấp, partnership, (n) hợp tác, globalisation, (n) toàn cầu hóa, blended learning, (np) học kết hợp, lifelong learning, (np) học suốt đời, webinar, (n) hội thảo trực tuyến, productivity, (n) năng suất, overtime, (n) làm thêm giờ, employment, (n) việc làm, recruitment, (n) tuyển dụng, job-sharing, (n) chia sẻ công việc, pension, (n) lương hưu.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?